ĐẢNG SÂM
Người xưa gọi là Nhân sâm cho người nghèo.
Ghi chép sớm nhất về vị này xuất hiện trong Bản Thảo Tùng Tân thời nhà Thanh, xếp Đảng Sâm vào nhóm bổ khí dược, công dụng gần giống Nhân Sâm nhưng lực dược “hòa hoãn” hơn, tức là bổ một cách từ tốn, không gây táo nhiệt, không dễ bị “bốc hỏa” như khi dùng Nhân Sâm.
Theo lý luận Đông y, Đảng Sâm có:
Vị: ngọt, hơi có vị đắng nhẹ ở hậu vị
Tính: bình (không hàn không nhiệt)
Quy kinh: Tỳ, Phế
Không giống Nhân Sâm có tính ấm khá rõ (dùng sai người dễ gây háo nước, mất ngủ, nổi mụn), Đảng Sâm gần như “trung tính”, phù hợp dùng lâu dài, kể cả với người có cơ địa dễ nhạy cảm với các vị bổ khí mạnh.
Ba công năng chính của Đảng Sâm
1. Bổ trung ích khí
Đảng Sâm tác động trực tiếp vào Tỳ khí — nguồn năng lượng vận hóa đồ ăn thành khí huyết nuôi toàn thân. Khi Tỳ khí hư (biểu hiện: mệt mỏi, ăn không tiêu, đại tiện lỏng, tay chân rã rời, nói ít hụt hơi), Đảng Sâm giúp phục hồi dần chức năng này mà không gây gánh nặng cho hệ tiêu hóa vốn đã yếu.
2. Kiện tỳ ích phế
Không chỉ dừng ở Tỳ, Đảng Sâm còn đi vào kinh Phế, hỗ trợ các trường hợp Phế khí hư — người hay hụt hơi, nói nhỏ, dễ mệt khi gắng sức, dễ cảm cúm vặt do vệ khí (hàng rào bảo vệ cơ thể) suy yếu. Đây là lý do Đảng Sâm thường xuất hiện trong các bài thuốc bổ khí điều trị ho lâu ngày do phế hư, không phải ho do ngoại tà mới xâm nhập.
3. Sinh tân dưỡng huyết (ở mức độ nhẹ)
So với Hoàng Kỳ (thiên về cố biểu, thăng dương), Đảng Sâm còn có khả năng hỗ trợ sinh tân dịch nhẹ, dùng được cho người vừa khí hư vừa có dấu hiệu tân dịch hao tổn (miệng khô nhẹ, mệt sau ốm dậy).
Không dùng cho người có Thực chứng, hoặc người Âm hư hỏa vượng

Long Nhãn - 100g
Kỷ Tử mộc - 100g 