Trong y học cổ truyền, sơn thù được quy vào hai kinh Can (gan) và Thận, mang hai tác dụng cốt lõi: bổ thận, sáp tinh – nghĩa là vừa bồi bổ, vừa giữ chặt, không cho tinh khí thất thoát ra ngoài.
Nó được mệnh danh là “người giữ kho” của cơ thể
Nếu hình dung thận là một “ngân khố” chứa tinh – khí – huyết, thì sơn thù chính là người giữ cửa kho ấy. Đông y có khái niệm “sáp” (thu giữ, không cho rò rỉ), và sơn thù là một trong những vị thuốc sáp liễm hàng đầu.
Nói cho dễ hiểu: nếu cơ thể là một chiếc bình chứa năng lượng sống, thì nhiều vị thuốc lo việc “đổ đầy bình” (như thục địa, hoài sơn), còn sơn thù lo việc “vá lỗ rò” để nước không chảy ra ngoài.
Tuy nhiên, Sơn thù du ít khi “solo” một mình
Nó thường đứng cùng thục địa và hoài sơn, tạo thành nhóm “tam bổ” nổi tiếng – vừa bổ âm ở thận, vừa liễm giữ để cái bổ đó không bị “trôi” đi mất.
Các nghiên cứu dược lý gần đây cho thấy sơn thù du chứa nhiều iridoid glycoside (như loganin, cornuside), acid hữu cơ, tannin và các hợp chất chống oxy hóa. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận tác dụng hỗ trợ điều hòa đường huyết, bảo vệ gan, và có hoạt tính chống oxy hóa đáng chú ý.
Vì sơn thù có tính sáp (thu giữ), nên không thích hợp dùng khi cơ thể đang có tình trạng ứ trệ, thực hỏa, tiểu tiện bí, hoặc đang bị cảm sốt cấp tính – lúc này cơ thể cần “mở” để tống tà khí ra, dùng vị thuốc có tính giữ lại có thể phản tác dụng.

