Tính vị, quy kinh
Cam, vi khổ, hàn. Vào các kinh can, vị.
Công năng, chủ trị
Thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm tán kết.
Chủ trị: Mụn nhọt sang lở, tắc tia sữa, viêm tuyến vú, nhiễm trùng đường tiết niệu.
Cách dùng, liều lượng
Ngày dùng từ 8 g đến 30 g dược liệu khô, dạng thuốc sắc, thường phối hợp với các vị thuốc khác.
1. Trà bồ công anh đơn thuần — Thanh nhiệt lợi thấp cơ bản
Nguyên liệu: Lá bồ công anh tươi 30g (hoặc khô 15g) + nước 500ml
Cách làm: Rửa sạch, đun sôi nhỏ lửa 10–15 phút. Để nguội bớt, uống ấm trong ngày.
Phù hợp: Người hay miệng đắng, tiểu vàng, rêu lưỡi vàng nhờn, người nóng trong, mụn nhọt.
Không phù hợp: Người tỳ vị hư hàn, hay lạnh bụng, tiêu chảy — bồ công anh tính hàn, dùng nhiều dễ tổn thương tỳ dương.
2. Trà bồ công anh + gừng tươi — Thanh nhiệt mà không hại tỳ
Nguyên liệu: Lá bồ công anh khô 10g + gừng tươi 2–3 lát
Cách làm: Hãm hoặc đun nhỏ lửa 10 phút. Uống ấm.
Lý do phối hợp: Gừng tươi tính ôn, ấm tỳ vị, trung hòa bớt tính hàn của bồ công anh — phù hợp hơn cho người thể trạng trung bình, không hoàn toàn nhiệt cũng không hoàn toàn hàn.
Phù hợp: Người ẩm thấp kèm nhiệt nhẹ, ăn uống kém, bụng hay đầy tức.
3. Trà bồ công anh + ý dĩ + trần bì — Kiện tỳ lợi thấp toàn diện
Nguyên liệu: Lá bồ công anh khô 10g + ý dĩ (bo bo) 20g + trần bì 5g
Cách làm: Ý dĩ ngâm trước 30 phút. Đun tất cả với 600ml nước, nhỏ lửa 20 phút. Uống thay nước trong ngày.
Lý do phối hợp: Ý dĩ kiện tỳ thẩm thấp; trần bì lý khí hóa đờm, giúp tỳ vị vận hóa tốt hơn; bồ công anh thanh nhiệt lợi thấp. Ba vị bổ sung cho nhau — vừa kiện tỳ, vừa trừ thấp, vừa thanh nhiệt.
Phù hợp: Người ẩm thấp lâu ngày, người thừa cân kiểu béo giả, rêu lưỡi dày nhờn, người hay mệt mỏi sau ăn.
4. Trà bồ công anh + râu bắp + rễ cỏ tranh — Lợi thủy thông bàng quang
Nguyên liệu: Lá bồ công anh khô 10g + râu bắp 15g + rễ cỏ tranh (bạch mao căn) 15g
Cách làm: Đun với 600ml nước, sôi nhỏ lửa 15 phút. Uống ấm hoặc để nguội uống dần trong ngày.
Lý do phối hợp: Râu bắp và bạch mao căn đều lợi thủy thẩm thấp qua đường tiểu; bồ công anh thanh nhiệt hỗ trợ. Đây là tổ hợp nhắm thẳng vào “khai thủy đạo bàng quang” như bài viết trên đề cập.
Phù hợp: Người tiểu ít, nước tiểu vàng đậm hoặc đục, hay phù nhẹ ở chân, ẩm thấp nặng mà chưa có đường thoát.

